transportation system
Định nghĩa
Danh từ: - Hệ thống giao thông vận tải: "transportation system" chỉ một cơ sở hạ tầng bao gồm các phương tiện và thiết bị cần thiết cho việc di chuyển hành khách hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống giao thông vận tải của thành phố bao gồm xe buýt, tàu hỏa và tàu điện ngầm.)
- (Một hệ thống giao thông vận tải phát triển tốt là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "public transportation system": hệ thống giao thông công cộng.
- The public transportation system in Tokyo is very efficient. (Hệ thống giao thông công cộng ở Tokyo rất hiệu quả.)
- "integrated transportation system": hệ thống giao thông tích hợp.
- An integrated transportation system connects different modes of travel seamlessly. (Một hệ thống giao thông tích hợp kết nối các phương thức di chuyển khác nhau một cách liền mạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Transportation (danh từ): sự vận chuyển, giao thông vận tải.
- Transportation is a key sector in the economy. (Giao thông vận tải là một lĩnh vực quan trọng trong nền kinh tế.)
- Transport (danh từ/động từ): vận chuyển, phương tiện vận tải.
- The transport of goods by road is common. (Việc vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ là phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Transit system: hệ thống vận chuyển (thường dùng cho giao thông công cộng).
- Infrastructure for movement: cơ sở hạ tầng cho sự di chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs cụ thể cho "transportation system" vì đây là cụm danh từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
- "The lifeblood of a city": mạch máu của một thành phố (thường dùng để chỉ hệ thống giao thông).
- An efficient transportation system is the lifeblood of any modern city. (Một hệ thống giao thông hiệu quả là mạch máu của bất kỳ thành phố hiện đại nào.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "transportation system"